English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cascade

Best translation match:
English Vietnamese
cascade
* danh từ
- thác nước
- (vật lý) tầng, đợt
=distillation cascade+ tầng cất
=hard cascade+ đợt cứng
- màn ren treo rủ
* nội động từ
- đổ xuống như thác, chảy như thác

Probably related with:
English Vietnamese
cascade
dòng thác ; tầng ;
cascade
dòng thác ; tầng ;

May be synonymous with:
English English
cascade; shower
a sudden downpour (as of tears or sparks etc) likened to a rain shower
cascade; cascade down
rush down in big quantities, like a cascade

May related with:
English Vietnamese
cascade
* danh từ
- thác nước
- (vật lý) tầng, đợt
=distillation cascade+ tầng cất
=hard cascade+ đợt cứng
- màn ren treo rủ
* nội động từ
- đổ xuống như thác, chảy như thác
cascade amplifier
- (Tech) bộ khuếch đại tầng
cascade menu
- (Tech) đơn chọn ngang (bên), đơn chọn tầng
cascading
- (Tech) nối tầng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: