English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: squirming

Probably related with:
English Vietnamese
squirming
ra máu nhiều ; tránh né như thế ; đang oằn oại ;
squirming
ra máu nhiều ; tránh né như thế ; đang oằn oại ;

May related with:
English Vietnamese
squirm
* danh từ
- sự đi ngoằn ngoèo, sự bò ngoằn ngoèo (như rắn); sự quằn quại
- (hàng hải) chỗ thừng vặn
* nội động từ
- ngoằn ngoèo, vặn vẹo; quằn quại
- (từ lóng) cảm thấy lúng túng, tỏ ra lúng túng
squirm
quằn quại như thế ; xoay sở ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: