English to Vietnamese
Search Query: squandered
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
squandered
|
bị lãng phí ; hoang phí tiền của ; lãng phí ;
|
|
squandered
|
bị lãng phí ; hoang phí tiền của ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
squandered; wasted
|
not used to good advantage
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
squanderer
|
* danh từ
- người tiêu phung phí, người hoang phí |
|
squandering
|
* tính từ
- phung phí, hoang toàng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
