English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: squabbles

Probably related with:
English Vietnamese
squabbles
cãi vã ; xào xáo ;
squabbles
cãi vã ; xào xáo ;

May related with:
English Vietnamese
squabble
* danh từ
- sự cãi nhau ầm ĩ, sự cãi vặt với nhau
* nội động từ
- cãi nhau ầm ĩ, cãi vặt
=to squabble with somebody about something+ cãi nhau ầm ĩ với ai về việc gì
* ngoại động từ
- (ngành in) xếp lệch, xếp lộn (hàng chữ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: