English to Vietnamese
Search Query: spying
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
spying
|
coi ; công việc gián điệp ; do tha ; do thám ; hoạt động gián điệp ; mật thám ; nhìn trộm ; nội gián ; theo do ; theo dõi ; điệp viên ;
|
|
spying
|
coi le ; công việc gián điệp ; do tha ; do thám ; hoạt động gián điệp ; mật thám ; nhìn trộm ; nội gián ; theo do ; điệp viên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
spying; undercover work
|
the act of keeping a secret watch for intelligence purposes
|
|
spying; catching; detection; espial; spotting
|
the act of detecting something; catching sight of something
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hy-spy
|
* danh từ
- trò chơi ú tim |
|
i-spy
|
* danh từ
- trò chơi đoán chữ của trẻ em |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
