English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sprinkled

Probably related with:
English Vietnamese
sprinkled
công chúa đang ; rưới ; rảy ; vải ; vảy ra ; vọt ;
sprinkled
công chúa đang ; rưới ; rảy ; vải ; vảy ra ; vọt ;

May related with:
English Vietnamese
sprinkle
* danh từ
- sự rắc, sự rải
- mưa rào nhỏ
=a sprinkle of rain+ vài hạt mưa lắc rắc
* ngoại động từ
- tưới, rải, rắc
=to sprinkle a dish with pepper+ rắc hạt tiêu vào món ăn
* nội động từ
- rắc, rải
- rơi từng giọt, rơi lắc rắc; mưa lắc rắc
sprinkling
* danh từ
- sự rải, sự rắc
=a sprinkling of houses+ nhà cửa thưa thớt, lác đác vài cái nhà
- một ít
=a sprinkling of knowledge+ một ít kiến thức
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: