English to Vietnamese
Search Query: sprinkled
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sprinkled
|
công chúa đang ; rưới ; rảy ; vải ; vảy ra ; vọt ;
|
|
sprinkled
|
công chúa đang ; rưới ; rảy ; vải ; vảy ra ; vọt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sprinkle
|
* danh từ
- sự rắc, sự rải - mưa rào nhỏ =a sprinkle of rain+ vài hạt mưa lắc rắc * ngoại động từ - tưới, rải, rắc =to sprinkle a dish with pepper+ rắc hạt tiêu vào món ăn * nội động từ - rắc, rải - rơi từng giọt, rơi lắc rắc; mưa lắc rắc |
|
sprinkling
|
* danh từ
- sự rải, sự rắc =a sprinkling of houses+ nhà cửa thưa thớt, lác đác vài cái nhà - một ít =a sprinkling of knowledge+ một ít kiến thức |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
