English to Vietnamese
Search Query: spreads
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
spreads
|
di ; dễ lây lan ; họ ; khắp ; lan rộng ra ; lan rộng ; lan truyền ; lan tràn ; lan ; lây lan ; lây truyền ; rộng ra ; sẽ lan ; sẽ ; tiến triển ; truyền ; trải rộng ; trải ; tỏa khắp ;
|
|
spreads
|
di ; dễ lây lan ; họ ; khắp ; lan rộng ra ; lan rộng ; lan truyền ; lan tràn ; lan ; lây lan ; lây truyền ; rộng ra ; sẽ lan ; sẽ ; tiến triển ; truyền ; trải rộng ; trải ; tỏa khắp ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
spread eagle
|
* danh từ
- hình đại bàng giang cánh (quốc huy Mỹ) - (thông tục) gà vịt nướng cả con - (hàng hải) người bị nọc ra mà đánh |
|
spread-eagle
|
* tính từ
- có hình con đại bàng giang cánh - huênh hoang, khoác lác - yêu nước rùm beng - huênh hoang khoác lác về sự ưu việt của nước Mỹ * ngoại động từ - nọc ra mà đánh (trói giăng tay chân để đánh) - trải, căng ra =to lie spread-eagled on the sand+ nằm giang người trên bãi cát |
|
spread-eagleism
|
* danh từ
- tính huênh hoang khoác lác - sự yêu nước rùm beng - chủ nghĩa xô vanh Mỹ |
|
wing-spread
|
-spread)
/'wi spred/ * danh từ - si cánh |
|
spread effects
|
- (Econ) Hiệu ứng lan tràn.
+ Các tác động có lợi của sự tăng trưởng của một nền kinh tế, của một khu vực đối với các nền kinh tế, các khu vực khác. |
|
centre spread
|
* danh từ
- hai trang đối diện nhau (trong một tờ báo) |
|
spreading
|
* danh từ
- sự lan rộng; dàn trải; phân bố - sự rải; rắc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
