English to Vietnamese
Search Query: sprays
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sprays
|
dùng để phun ; xịt ;
|
|
sprays
|
dùng để phun ; phun ; xịt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
spray
|
* danh từ
- cành nhỏ (có hoa) =a spray of peach-tree+ cành đào - cành thoa =a spray of diamonds+ cành thoa kim cương - bụi nước (ở sóng tung lên, hoặc ở bình bơm phun ra...) - chất bơm, thuốc bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bình bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...) - cái tung ra như bụi nước =a spray of fireworks+ pháo hoa tung ra * ngoại động từ - bơm, phun (thuốc trừ sâu...) |
|
spraying
|
* danh từ
- sụ phun = metal spraying+sự phun kim loại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
