English to Vietnamese
Search Query: sprains
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sprains
|
bong gân ; tình trạng bong gân ;
|
|
sprains
|
bong gân ; tình trạng bong gân ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sprain
|
* danh từ
- sự bong gân * ngoại động từ - làm bong gân =to sprain one's wrist+ làm bong gân cổ tay |
|
sprain
|
bong gân thôi ; bị trặc ; trật ; trặc gân thôi mà ; đau lắm ; đầu gối ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
