English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sprains

Probably related with:
English Vietnamese
sprains
bong gân ; tình trạng bong gân ;
sprains
bong gân ; tình trạng bong gân ;

May related with:
English Vietnamese
sprain
* danh từ
- sự bong gân
* ngoại động từ
- làm bong gân
=to sprain one's wrist+ làm bong gân cổ tay
sprain
bong gân thôi ; bị trặc ; trật ; trặc gân thôi mà ; đau lắm ; đầu gối ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: