English to Vietnamese
Search Query: spotters
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
spotters
|
kẻ chỉ điểm ; người chỉ điểm ; người ;
|
|
spotters
|
người chỉ điểm ; người ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
train-spotter
|
* danh từ
- người có sở thích sưu tập các con số của các đầu máy xe lửa mà anh ta nhìn thấy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
