English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: spoonie

Probably related with:
English Vietnamese
spoonie
sponey ;
spoonie
sponey ;

May related with:
English Vietnamese
spooniness
* danh từ
- sự khờ dại, sự dại dột
- sự phải lòng (ai), sự mê tít (ai)
spoony
* tính từ+ (spooney)
/'spu:ni/
- khờ dại, quỷnh
- yếu đuối, nhu nhược
- phải lòng (ai), mê tít (ai)
=to be spoony upon somebody+ mê tít ai
* danh từ
- người khờ dại, anh thộn, anh quỷnh
- anh chàng si tình quỷnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: