English to Vietnamese
Search Query: carver
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
carver
|
* danh từ
- thợ chạm, thợ khắc - người lạng thịt - dao lạng thịt; (số nhiều) bộ đồ lạng (thịt...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
carver
|
carver mà ra ; carver mà ; carver nếu thấy cần ; carver đây ; còn bạn anh ; nào cả ; nào ; đi nào ; ̀ carver ;
|
|
carver
|
carver nếu thấy cần ; carver đây ; còn bạn anh ; đi nào ; ̀ carver ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
carver; george washington carver
|
United States botanist and agricultural chemist who developed many uses for peanuts and soy beans and sweet potatoes (1864-1943)
|
|
carver; woodcarver
|
makes decorative wooden panels
|
|
carver; sculptor; sculpturer; statue maker
|
an artist who creates sculptures
|
|
carver; cutter
|
someone who carves the meat
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fish-carver
|
* danh từ
- dao lạng cá (ở bàn ăn) |
|
carver-up
|
* danh từ
- sự phân chia, sự chia cắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
