English to Vietnamese
Search Query: southeast
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
southeast
|
hướng tây nam ; hướng đông nam ; miền đông nam ; nam ; phí đông nam ; phía nam ; phía đông nam ; quốc gia đông nam ; tây bắc ; về phía đông nam ; đông nam ;
|
|
southeast
|
hướng tây nam ; hướng đông nam ; miền đông nam ; nam ; phí đông nam ; phía nam ; phía đông nam ; quốc gia đông nam ; tây bắc ; về phía đông nam ; đông nam ; đông ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
southeast; southeastern united states
|
the southeastern region of the United States
|
|
southeast; southeasterly
|
coming from the southeast
|
|
southeast; southeasterly; southeastern
|
situated in or oriented toward the southeast
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
south-southeast
|
* tính từ, adv, n+nam đông nam (giữa nam và tây nam)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
