English to Vietnamese
Search Query: souls
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
souls
|
các linh hồn ; hồn mình ; hồn ; khổ ; kẻ ; linh hô ; linh hồn bên ; linh hồn hiện ; linh hồn mà ; linh hồn người ta ; linh hồn người ; linh hồn ; mà tâm ; mình ; ng linh hô ; người ; những linh hồn ; những linh hồn đó ; những tâm hồn ; thánh ; thảy ; tâm hồn ; tâm trí ; tương lai ; ̃ ng linh hô ;
|
|
souls
|
các linh hồn ; hồn mình ; hồn ; khổ ; kẻ ; linh hô ; linh hồn bên ; linh hồn hiện ; linh hồn mà ; linh hồn người ta ; linh hồn người ; linh hồn ; mình ; ng linh hô ; người ; những linh hồn ; những linh hồn đó ; những tâm hồn ; thánh ; thảy ; tâm hồn ; tâm trí ; ̃ ng linh hô ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
soul-destroying
|
* tính từ
- làm huỷ hoại tâm hồn |
|
soul-felt
|
* tính từ
- từ trong tâm hồn, từ ở đáy lòng, thành tâm, chân thành =soul-felt thanks+ những lời cảm ơn chân thành |
|
soul-stirring
|
* tính từ
- làm xúc động tâm hồn |
|
soulful
|
* tính từ
- đầy tâm hồn, đầy tình cảm; làm xúc động, làm xúc cảm (nhạc...) |
|
soulfulness
|
* danh từ
- tính chất đầy tâm hồn, tính chất tình cảm; khả năng làm xúc động |
|
soul sister
|
* danh từ(giống đực) soul-brother
- |
|
soul-brother
|
* danh từ(giống cái) soul sister
- |
|
soul-food
|
* danh từ
- |
|
soul-mate
|
* danh từ
- bạn tâm giao |
|
soul-music
|
* danh từ
- nhạc soul (loại nhạc hiện đại phổ biến của người Mỹ da đen dẫn xuất từ nhạc |
|
soul-searching
|
* danh từ
- sự tự vấn lương tâm (sự kiểm tra sâu sắc lương tâm và tinh thần của mình) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
