English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: somewheres

Probably related with:
English Vietnamese
somewheres
đâu đó ;
somewheres
đâu đó ;

May related with:
English Vietnamese
somewhere
* phó từ
- ở một nơi nào đó
=he lives somewhere near us+ anh ta sống ở một nơi nào đó gần chúng ta
=we must send him somewhere+ chúng ta phải gửi hắn đến một chỗ nào đó
=somewhere short of Hanoi+ ở đâu đó gần Hà nội
- khoảng, chừng
=somewhere about 50+ chừng 50 tuổi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: