English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: someth

Probably related with:
English Vietnamese
someth
một ;
someth
một ;

May related with:
English Vietnamese
something
* danh từ & đại từ
- một điều gì đó, một việc gì đó; cái gì đó
=we can learn something from his talk+ chúng tôi có thể học tập được một điều gì đó ở bài nói chuyện của anh ta
- điều này, việc này
=I've something to tell you+ tôi có việc này muốn nói với anh
- cái đúng, cái có lý
=there is something in what you said+ có cái đúng trong lời anh nói đấy
- chức vị nào đó; người có chức nào đó; tầm quan trọng nào đó
=to be (have) something in an office+ làm người có chức vị nào đó trong một cơ quan
!he is something of a carpenter
- hắn cũng biết chút ít nghề mộc
!it is something to be safe home again
- về đến nhà yên ổn thật là nhẹ cả người
!to see something of somebody
- thỉnh thoảng mới gặp ai
* phó từ
- something like (thông tục) mới thật là
=this is something like a cake+ đây mới thật là bánh
- (từ cổ,nghĩa cổ) hơi hơi, gọi là, chút ít
=he was something impatient+ nó hơi sốt ruột
=he was something troubled+ anh ta hơi băn khoăn một chút
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: