English to Vietnamese
Search Query: solves
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
solves
|
giải quyết ; giải quyết được ; đã giải quyết ; ấy giải quyết ;
|
|
solves
|
giải quyết ; giải quyết được ; đã giải quyết ; ấy giải quyết ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
solve
|
* ngoại động từ
- giải quyết (một vấn đề) - (toán học) giải (một phương trình) =to solve an equation+ giải một phương trình - (từ cổ,nghĩa cổ) tháo gỡ (nút...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
