English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: solutions

Probably related with:
English Vietnamese
solutions
biện pháp ; các biện pháp ; các cách giải quyết ; các giải pháp thực sự ; các giải pháp ; cách giải quyết ; có giải pháp ; có nhiều biện pháp ; dung dịch ; dung ; giải pháp cho ; giải pháp nào ; giải pháp tốt ; giải pháp ; giải pháp đó ; giải quyết ; giải ; kết quả ; là những giải pháp ; lời giải ; nhiều biện pháp ; nhiều giải pháp ; nhóm giải pháp ; những giải pháp ; những giải ; những lời giải ; pháp ; đáp án ; đã có nhiều biện pháp ; đưa ra giải pháp ;
solutions
biện pháp ; các biện pháp ; các cách giải quyết ; các giải pháp thực sự ; các giải pháp ; cách giải quyết ; có giải pháp ; có nhiều biện pháp ; dung dịch ; dung ; giải pháp cho ; giải pháp nào ; giải pháp tốt ; giải pháp ; giải pháp đó ; giải quyết ; giải ; kết quả ; là những giải pháp ; lời giải ; nhiều biện pháp ; nhiều giải pháp ; nhóm giải pháp ; những giải pháp ; những giải ; những lời giải ; pháp ; đáp án ; đã có nhiều biện pháp ; đưa ra giải pháp ;

May related with:
English Vietnamese
solution
* danh từ
- sự hoà tan
- dung dịch
- giải pháp, cách giải quyết
- (toán học) lời giải; phép giải
- đáp án
- cao su hoà tan ((cũng) rubber solution)
- (y học) thuốc nước
!to be in solution
- ở trong tình trạng không ổn định (ý kiến...)
* ngoại động từ
- phủ một lớp cao su hoà tan
solute
* danh từ
- chất tan
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: