English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: soles

Probably related with:
English Vietnamese
soles
sole ; đi giày đế ;
soles
sole ; đi giày đế ;

May related with:
English Vietnamese
feme sole
* danh từ, (pháp lý)
- bà cô
- người goá chồng người ly dị chồng
- đàn bà có chồng có của riêng (hoàn toàn độc lập với chồng về vấn đề của cải)
sole-leather
* danh từ
- da đế
soled
* tính từ
- có đế, có đóng đế
solely
* phó từ
- duy nhất, độc nhất
sole trader
- (Econ) Người buôn bán cá thể.
half-sole
* danh từ
- đế giày kéo dài từ mu bàn chân lên
* ngoại động từ
- chữa đế giày (lắp đế giày) từ mu bàn chân lên
lemon sole
* danh từ
- cá bơn
sole-fa
* ngoại động từ
- xướng âm
* danh từ
- cách xướng âm
sole-plate
* danh từ
- tấm nền
- mặt dưới bàn là
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: