English to Vietnamese
Search Query: soldiered
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
soldiered
|
đi lính ;
|
|
soldiered
|
đi lính ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chocolate soldier
|
* danh từ
- lính cậu, lính không làm nhiệm vụ chiến đấu |
|
foot-soldier
|
* danh từ
- lính bộ binh |
|
chocolate-soldier
|
* danh từ
- lính cậu; lính chữ thọ |
|
soldier-fish
|
* danh từ
- (động vật học) cá sơn đá |
|
soldiering
|
* danh từ
- cuộc đời của lính |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
