English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: soldiered

Probably related with:
English Vietnamese
soldiered
đi lính ;
soldiered
đi lính ;

May related with:
English Vietnamese
chocolate soldier
* danh từ
- lính cậu, lính không làm nhiệm vụ chiến đấu
foot-soldier
* danh từ
- lính bộ binh
chocolate-soldier
* danh từ
- lính cậu; lính chữ thọ
soldier-fish
* danh từ
- (động vật học) cá sơn đá
soldiering
* danh từ
- cuộc đời của lính
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: