English to Vietnamese
Search Query: soiled
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
soiled
|
bẩn ; bị bẩn ;
|
|
soiled
|
bẩn ; bị bẩn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
soiled; dirty; unclean
|
soiled or likely to soil with dirt or grime
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
free soil
|
* danh từ
- miền không có chế độ nô lệ |
|
night-soil
|
* danh từ
- phân bắc |
|
red soil
|
-soil/
* danh từ - đất đỏ, đất craxnozem |
|
shop-soiled
|
-worn)
/'ʃɔpwɔ:n/ * tính từ - bẩn bụi, phai màu (vì bày hàng) - cũ rích =shop-soiled argument+ lý lẽ cũ rích |
|
soil-pipe
|
* danh từ
- ống dẫn nước phân (trong hố tiêu) |
|
top-soil
|
* danh từ
- (nông nghiệp) tầng đất mặt |
|
soiling
|
* danh từ
- sự vấy bẩn; làm bẩn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
