English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: soi

Probably related with:
English Vietnamese
soi
công nghệ soi ; film soi ; lớp soi ; nghệ soi ; soi như ; soi này ; soi tạo ; soi được nghiên cứu ;
soi
công nghệ soi ; film soi ; lớp soi ; nghệ soi ; soi như ; soi này ; soi tạo ;

May related with:
English Vietnamese
soi-disant
* tính từ
- tự nhận, tự xưng, tự gọi là; gọi là
soy
* danh từ
- tương, nước tương
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) đậu tương, đậu nành
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: