English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: softened

Probably related with:
English Vietnamese
softened
dịu ; gỡ ;
softened
dịu ; gỡ ;

May be synonymous with:
English English
softened; dull; muffled; muted
being or made softer or less loud or clear

May related with:
English Vietnamese
softener
* danh từ
- thuốc làm mềm, chất làm mềm
- máy khử muối khoáng (của nước)
softening
* danh từ
- sự làm mềm; sự hoá mềm
- (ngôn ngữ học) sự mềm hoá
!softening of the brain
- sự thoái hoá mỡ của não
- tình trạng hoá lẩm cẩm (của người già)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: