English to Vietnamese
Search Query: socks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
socks
|
bao ; chiếc vớ ; của vớ ; giày ; mang vớ ; ngạc nhiên ; những chiếc vớ ; những đôi tất ; tất ; vớ cho ; vớ những ; vớ ; đôi vớ ; đốm ;
|
|
socks
|
chiếc vớ ; của vớ ; giày ; mang vớ ; những chiếc vớ ; những đôi tất ; tất ; vớ cho ; vớ những ; vớ ; đôi vớ ; đốm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bobby-socks
|
-sox)
/'bɔbisɔks/ * (bất qui tắc) danh từ số nhiều - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bít tất ngắn |
|
socking
|
* phó từ
- hết sức; rất |
|
wind-sock
|
* danh từ
- ống gió (ống vải bạt, hở ở hai đầu, phất phới ở trên đỉnh một cây sào để chỉ hướng gió; tại phi trường...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
