English to Vietnamese
Search Query: soared
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
soared
|
bay vọt ; các nhà máy tăng vọt ; tăng khoảng ; tăng vọt ; đỉnh cao ;
|
|
soared
|
bay vọt ; các nhà máy tăng vọt ; tăng khoảng ; tăng lên đáng kể ; tăng vọt ; đỉnh cao ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
soaring
|
* tính từ
- bay vút lên =soaring ambition+ khát vọng cao xa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
