English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: snowballs

Probably related with:
English Vietnamese
snowballs
tuyết ;
snowballs
tuyết ;

May related with:
English Vietnamese
snowball
* danh từ
- hòn tuyết, nắm tuyết (để ném nhau)
- bánh putđinh táo
* động từ
- ném (nhau) bằng hòn tuyết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: