English to Vietnamese
Search Query: cartographer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cartographer
|
* danh từ
- người chuyên vẽ bản đồ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cartographer
|
họa sĩ vẽ bản đồ ;
|
|
cartographer
|
họa sĩ vẽ bản đồ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cartographer; map maker
|
a person who makes maps
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cartographer
|
* danh từ
- người chuyên vẽ bản đồ |
|
cartographic
|
* tính từ
- (thuộc) thuật vẽ bản đồ |
|
cartographical
|
* tính từ
- (thuộc) thuật vẽ bản đồ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
