EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

snippets

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

snippets
một số phân đoạn ; một số trích đoạn ; đoạn trích ;
snippets
một số phân đoạn ; một số trích đoạn ; đoạn trích ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- miếng nhỏ cắt ra; mụn vải
- (số nhiều) sự hiểu biết vụn vặt, kiến thức vụn vặt
- (số nhiều) đoạn trích ngắn (trong bản tin, báo...); những thứ linh tinh; những thứ đầu thừa đuôi thẹo
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tầm thường, nhãi ranh

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S