English to Vietnamese
Search Query: sneaks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sneaks
|
gái lẻn ; rơi ;
|
|
sneaks
|
gái lẻn ; rơi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sneak preview
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự chiếu thử một bộ phim (để lấy ý kiến của một số người trước khi đem chiếu rộng rãi) |
|
sneak-thief
|
* danh từ
- kẻ cắp vặt (lấy đồ vật để gần cửa sổ, cửa ra vào), kẻ đánh cắp lén |
|
sneaking
|
* tính từ
- vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén =to have a sneaking fondness for somebody+ thầm mến ai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
