English to Vietnamese
Search Query: snared
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
snared
|
bị mắc lưới ; phải mắc bẫy ; đây thôi ;
|
|
snared
|
bị mắc lưới ; phải mắc bẫy ; đây thôi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
snare
|
* danh từ
- cái bẫy, cái lưới (bẫy chim) =to sit a snare+ gài bẫy, giăng lưới - cạm bẫy, mưu, mưu chước =to be caught in a snare+ bị mắc bẫy - điều cám dỗ - (số nhiều) dây mặt trống (buộc ngang mặt trống để tăng âm) * ngoại động từ - đánh bẫy (chim), gài bẫy, đặt bẫy - bẫy |
|
snare
|
bẫy dò thể ; bẫy dò ; bẫy ; cái bẫy ; dây leo ; mắc ; ngày ; phải bẫy dò ; sa tăng ; thiêu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
