English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: snapshots

Probably related with:
English Vietnamese
snapshots
chụp ; ảnh chụp nhanh ;
snapshots
chụp ; ảnh chụp nhanh ;

May related with:
English Vietnamese
snapshot
* danh từ
- ảnh chụp nhanh
* ngoại động từ
- chụp nhanh
snapshot
bản kê ngắn ; bức tranh ; bức ảnh bằng ; chụp ; nhanh ; tấm ảnh ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: