English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: snappers

Probably related with:
English Vietnamese
snappers
con cá chỉ vàng kìa ;
snappers
con cá chỉ vàng kìa ;

May related with:
English Vietnamese
snapper-up
* danh từ
- người hay vơ vét
- người tranh thủ thời cơ, người hay tranh thủ
whipper-snapper
* danh từ
- (thông tục) nhóc con bắng nhắng, nhóc con hay quấy rầy
snapper-turtle
* danh từ
- (động vật học) rùa nước ngọt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: