English to Vietnamese
Search Query: snappers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
snappers
|
con cá chỉ vàng kìa ;
|
|
snappers
|
con cá chỉ vàng kìa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
snapper-up
|
* danh từ
- người hay vơ vét - người tranh thủ thời cơ, người hay tranh thủ |
|
whipper-snapper
|
* danh từ
- (thông tục) nhóc con bắng nhắng, nhóc con hay quấy rầy |
|
snapper-turtle
|
* danh từ
- (động vật học) rùa nước ngọt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
