English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: snapped

Probably related with:
English Vietnamese
snapped
bắt tay ; bắt ; bắt đầu ; chộp hắn ; chụp ; gãy rồi ; không ổn ; nhất thời quẩn trí ; tớ gãy rồi ; ôm ; đã trổi dậy ; đã đổ vỡ ;
snapped
bắt tay ; bắt ; bắt đầu ; chộp hắn ; chụp ; gãy rồi ; gãy ; không ổn ; nhất thời quẩn trí ; tớ gãy rồi ; vậy ; ôm ; đã trổi dậy ; đã đổ vỡ ;

May related with:
English Vietnamese
cold-snap
* danh từ
- đợt rét đột ngột
snap shot
* danh từ
- phát súng bắn không cần ngắm, phát súng bắn vảy
snap-bolt
-lock)
/'snæplɔk/
* danh từ
- then cửa tự động, chốt cửa tự động
snap-hook
-link)
/'snæpliɳk/
* danh từ
- móc có lò xo
snap-link
-link)
/'snæpliɳk/
* danh từ
- móc có lò xo
snap-lock
-lock)
/'snæplɔk/
* danh từ
- then cửa tự động, chốt cửa tự động
snap-roll
* danh từ
- (hàng không) động tác lộn vòng (quanh trục dọc của máy bay trong khi vẫn bay)
snip-snap-snorum
* danh từ
- lối chời bài nipnap
brandy-snap
- thành ngữ brandy
- brandy-snap
- bánh gừng nướng nhồi kem
- thành ngữ brandy
= brandy-snap+bánh gừng nướng nhồi kem
cold snap
- đợt rét đột ngột
ginger-snap
* danh từ
- bánh có vị gừng
snap fastener
- khuy bấm (khuy nhỏ cho quần áo có hai mảnh ấn vào nhau)
snap-division
* danh từ
- sự phân chia đột ngột để biểu quyết
snap-fastener
- Cách viết khác : press-stud
snap-on
* tính từ
- để lắp vào
= snap-on cuffs+cổ tay áo để lắp vào
snap-shot
* danh từ
- phát súng bắn không cần ngắm
- ảnh chụp nhanh
* ngoại động từ
- chụp ảnh nhanh
snap-vote
* danh từ
- cuộc bỏ phiếu bất ngờ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: