English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: smelting

Probably related with:
English Vietnamese
smelting
luyện ;
smelting
luyện ;

May related with:
English Vietnamese
smelt
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của smell
* ngoại động từ
- luyện nấu chảy (lấy kim loại từ quặng bằng cách nấu chảy)
* danh từ
- (động vật học) cá ôtme
smelt
giờ ; mùi ; ngửi thấy mùi ; đã ngửi ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: