English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cartesian

Best translation match:
English Vietnamese
cartesian
* tính từ
- (thuộc) thuyết Đê-các-tơ
* danh từ
- người theo thuyết Đê-các-tơ

May related with:
English Vietnamese
cartesianism
* danh từ
- (triết học) thuyết Đê-các-tơ
cartesian chart
- (Tech) biểu đồ Đêcáctơ (Descartes)
cartesian coordinate system
- (Tech) hệ thống tọa độ Đêcáctơ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: