English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cartel

Best translation match:
English Vietnamese
cartel
* danh từ
- (kinh tế) cacten ((cũng) kartell)
- sự phối hợp hành động chung (giữa các nhóm chính trị)
- sự thoả thuận giữa hai nước đang đánh nhau (về việc trao đổi tù binh...)
- việc trao đổi tù binh
- thử thách đấu gươm

Probably related with:
English Vietnamese
cartel
băng buôn ; phối hợp hành động chung ; tập đoàn ;
cartel
buôn lậu ; băng buôn ; phối hợp hành động chung ; tập đoàn ;

May be synonymous with:
English English
cartel; combine; corporate trust; trust
a consortium of independent organizations formed to limit competition by controlling the production and distribution of a product or service

May related with:
English Vietnamese
cartel sanctions
- (Econ) Sự trừng phạt của Cartel
+ Các hình phạt áp đặt bởi các thành viên của Cartel nhằm đạt được sự kết dính với mục tiêu chung của cả nhóm.
international cartel
- (Econ) Cartel quốc tế.
+ Một hiệp định giữa các nhà sản xuất, khi số lượng sản xuất của họ còn nhỏ, để phân chia với nhau thị trường thế giới về một loại hàng hoá nhằm thu được lợi nhuận trên mức cạnh tranh và khi suy thoái thì lại tránh được cạnh tranh khốc liệt.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: