English to Vietnamese
Search Query: slides
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
slides
|
bức hình này ; chạy tiếp ; các slide hình ; các slide trình bày ; các slide ; các ảnh chiếu ; hình chiếu ; hình ảnh ; khung hình ; những slides ; slide có ; slide nào ; slide này ; slide sắp ; slide ; thưa ngài ; thể trượt ; trên các bản vẽ ; trượt dài ; trượt ; trổ tài dựng slide ; tụt ; ảnh chiếu ;
|
|
slides
|
buô ; buô ̉ ; bức hình này ; chạy tiếp ; các slide hình ; các slide trình bày ; các slide ; các ảnh chiếu ; di ; hình chiếu ; hình ảnh ; khung hình ; những slides ; slide có ; slide nào ; slide này ; slide sắp ; slide ; thưa ngài ; thể trượt ; trên các bản vẽ ; trượt dài ; trượt ; trổ tài dựng slide ; tụt ; ảnh chiếu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hair-slide
|
* danh từ
- cái trâm (cài tóc) |
|
lantern slide
|
* danh từ
- phim đèn chiếu |
|
slide-block
|
* danh từ
- (kỹ thuật) con trượt |
|
slide-fastener
|
* danh từ
- khoá rút, khoá êcle |
|
slide-rule
|
* danh từ
- (toán học) thước loga |
|
slide-valve
|
-valve)
/'slaidvælv/ * danh từ - van tự động (trong máy) |
|
slide-way
|
* danh từ
- đường trượt (cho xe trượt tuyết, cho trẻ con chơi...) - (kỹ thuật) khe trượt (trong máy) |
|
snow-slide
|
-slide)
/'snouslaid/ * danh từ - tuyết lở |
|
toboggan-slide
|
-shoot)
/tə'bɔgənʃu:t/ * danh từ - đường trượt (của xe trượt băng) |
|
sliding
|
* danh từ
- sự trượt * tính từ - dễ trượt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
