English to Vietnamese
Search Query: sleepwalking
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sleepwalking
|
còn mộng du ; mộng du ; mộng du à ; người mộng du ; đi mộng du ;
|
|
sleepwalking
|
còn mộng du ; mộng du ; mộng du à ; người mộng du ; đi mộng du ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sleepwalking; noctambulation; noctambulism; somnambulation; somnambulism
|
walking by a person who is asleep
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
