English to Vietnamese
Search Query: cart
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cart
|
* danh từ
- xe bò, xe ngựa (hai bánh để chở hàng) !to be the cart - (từ lóng) ở trong tình thế lúng túng khó khăn !to put the cart before the horse - làm ngược, làm trái khoáy; lấy kết quả làm nguyên nhân * ngoại động từ - chở bằng xe bò, chở bằng xe ngựa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cart
|
chiếc xe ; chiếc xe đẩy ; chắc là xe ; cái xe ; cái xe đẩy ; cái ; cả cái xe kéo ; giỏ hàng ; hàng ; ngựa ; xe bán hàng ; xe bán ; xe chết tiệt này đi ; xe kia ; xe ngựa ; xe nào ; xe ; xe đẩy ; đẩy hàng ; đẩy ;
|
|
cart
|
bay ; chiếc xe ; chiếc xe đẩy ; cái xe ; cái xe đẩy ; cả cái xe kéo ; giỏ hàng ; hàng ; là xe ; lẻ ; ngựa ; xe bán ; xe chết tiệt này đi ; xe kia ; xe ngựa ; xe nào ; xe ; xe đẩy ; đẩy hàng ; đẩy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cart; go-cart; handcart; pushcart
|
wheeled vehicle that can be pushed by a person; may have one or two or four wheels
|
|
cart; drag; hale; haul
|
draw slowly or heavily
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
apple-cart
|
* danh từ
- xe bò chở táo !to upset someone's apple-cart - làm hỏng kế hoạch của ai |
|
cart-horse
|
* danh từ
- ngựa kéo xe |
|
cart-load
|
* danh từ
- (như) cartful - hàng đồng |
|
cart-road
|
-track)
/'kɑ:ttræk/ * danh từ - đường cho xe bò đi |
|
cart-track
|
-track)
/'kɑ:ttræk/ * danh từ - đường cho xe bò đi |
|
cart-wheel
|
* danh từ
- bánh xe bò, bánh xe ngựa - sự nhào lộn (máy bay, người) =to turn (throw) cart-wheel+ nhào lộn - (thông tục) đồng tiền to (như đồng curon...) |
|
cart-whip
|
* danh từ
- roi dài (của người đánh xe bò) |
|
cart-wright
|
* danh từ
- thợ đóng xe bò, thợ đóng xe ngựa |
|
cartful
|
* danh từ
- xe bò (đẩy); xe (đơn vị chất hàng) |
|
dandy-cart
|
* danh từ
- xe (đẩy đi) bán sữa |
|
dung-cart
|
* danh từ
- xe chở phân |
|
dust-cart
|
* danh từ
- xe rác |
|
go-cart
|
* danh từ
- xe tập đi, xe đẩy (của trẻ con) - xe kéo nhỏ |
|
governess-cart
|
-cart) /'gʌvəniskɑ:t/
* danh từ - xe hai bánh có chỗ ngồi đối diện nhau |
|
night-cart
|
* danh từ
- xe đổ rác; xe đổ thùng (ban đêm) |
|
push-cart
|
* danh từ
- xe đẩy (của những người bán hàng rong) |
|
push-cart man
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán hàng rong (bằng xe đẩy) |
|
tip-cart
|
* danh từ
- xe ba gác lật ngược |
|
water-cart
|
-wagon)
/'wɔ:tə,wægən/ (water-waggon) /'wɔ:tə,wægən/ * danh từ - xe bán nước - xe tưới đường |
|
watering-cart
|
* danh từ
- xe tưới đường |
|
mail-cart
|
* danh từ
- xe ngựa chở thư |
|
sling-cart
|
* danh từ
- ôtô moóc |
|
tilt-cart
|
* danh từ
- xe có mui che |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
