English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: skunks

Probably related with:
English Vietnamese
skunks
chồn hôi ;
skunks
chồn hôi ;

May related with:
English Vietnamese
skunk
* danh từ
- (động vật học) chồn hôi
- bộ lông chồn hôi
- (thông tục) người bẩn thỉu hôi hám, người đáng khinh bỉ
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh bại không gỡ được (trong cuộc đấu...)
skunk
chồn hôi ; con chồn hôi thì ; con chồn hôi ; tên ngốc ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: