English to Vietnamese
Search Query: skunks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
skunks
|
chồn hôi ;
|
|
skunks
|
chồn hôi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
skunk
|
* danh từ
- (động vật học) chồn hôi - bộ lông chồn hôi - (thông tục) người bẩn thỉu hôi hám, người đáng khinh bỉ * ngoại động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh bại không gỡ được (trong cuộc đấu...) |
|
skunk
|
chồn hôi ; con chồn hôi thì ; con chồn hôi ; tên ngốc ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
