English to Vietnamese
Search Query: skulking
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
skulking
|
điều đó ;
|
|
skulking
|
điều đó ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
skulking; malingering
|
evading duty or work by pretending to be incapacitated
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
skulk
|
* nội động từ
- trốn tránh, lẩn lút - trốn việc, lỉnh * danh từ - người trốn việc, người hay lỉnh (((cũng) skulker) |
|
skulk
|
trốn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
