English to Vietnamese
Search Query: skewered
Probably related with:
English | Vietnamese |
skewered
|
xiên thịt mất ; xiên thịt rồi ;
|
skewered
|
xiên thịt mất ; xiên thịt rồi ;
|
May related with:
English | Vietnamese |
skewer
|
* danh từ
- cái xiên (để nướng thịt) -(đùa cợt) gươm, kiếm * ngoại động từ - xiên (thịt để nướng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet