English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: carryall

Best translation match:
English Vietnamese
carryall
* danh từ
- xắc rộng, túi to
- xe ngựa bốn chỗ ngồi
- xe ô tô hàng có hai dãy ghế dài
- xe chở đất đá có máy xúc tự động

May be synonymous with:
English English
carryall; holdall; tote; tote bag
a capacious bag or basket

May related with:
English Vietnamese
carryall
* danh từ
- xắc rộng, túi to
- xe ngựa bốn chỗ ngồi
- xe ô tô hàng có hai dãy ghế dài
- xe chở đất đá có máy xúc tự động
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: