English to Vietnamese
Search Query: skates
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
skates
|
bàn trượt ;
|
|
skates
|
bàn trượt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ice-skate
|
* động từ
- trượt băng, đi patanh trên băng |
|
roller-skate
|
* danh từ
- Patanh * nội động từ - đi patanh |
|
cheap-skate
|
* danh từ
- kẻ bần tiện |
|
parlor-skate
|
* danh từ
- giày có bánh xe đi trong nhà |
|
skating
|
* danh từ
- môn trượt băng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
