English to Vietnamese
Search Query: sizzling
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sizzling
|
rán ;
|
|
sizzling
|
rán ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sizzling; red-hot
|
characterized by intense emotion or interest or excitement
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sizzle
|
* danh từ
- (thông tục) tiếng xèo xèo * nội động từ - xèo xèo =fat sizzles in the pan+ mỡ xèo xèo trong chảo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
