English to Vietnamese
Search Query: sizes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sizes
|
bạn mà ; bầu trời đêm ; các kích cỡ ; các kích thước ; cỡ ; kích cỡ ; kích thước ; qui mô ; quy mô lớn nhỏ ; thước ;
|
|
sizes
|
bạn mà ; các kích cỡ ; các kích thước ; cỡ ; kích cỡ ; kích thước ; qui mô ; quy mô lớn nhỏ ; thước ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
king-size
|
* danh từ
- cỡ lớn, cỡ to hơn cỡ thông thường |
|
life-size
|
-sized) /'laif'saizd/
* tính từ - to như vật thật |
|
pocket-size
|
* tính từ
- cỡ nhỏ bỏ túi được |
|
size-stick
|
* danh từ
- thước đo chân (của thợ giày) |
|
a4-size
|
- (Tech) khổ giấy A4 (21 cm x 29.7 cm)
|
|
book size personal computer
|
- (Tech) máy điện toán cá nhân khổ sách
|
|
file size
|
- (Tech) kích cỡ tập tin
|
|
optimum plant size
|
- (Econ) Quy mô nhà máy ở mức tối ưu.
+ Là quy mô của nhà máy mà với quy mô này mức chi phí trung bình dài hạn là mức tối thiểu. |
|
size distribution of firms
|
- (Econ) Phân phối theo quy mô về hãng.
+ Phân phối tần xuất mà trong đó các hãng thuộc một ngành hay một khu vực kinh tế được phân chia theo quy mô. |
|
giant-size
|
* tính từ
- to đùng, to kềnh |
|
half-size
|
* tính từ
- bằng nửa kích cỡ bình thường |
|
sized
|
* tính từ
- (trong từ ghép) có quy mô như thế nào đó |
|
sizing
|
* danh từ
- suất ăn, khẩu phần (ở đại học Căm-brít) |
|
full-size
|
- cỡ toàn phần
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
