English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: situations

Probably related with:
English Vietnamese
situations
các trường hợp ; các trạng thái ; các tình huống ; cảnh ; hoàn cảnh ; huống ; hợp ; mấy chuyện ; nghịch cảnh ; nhiều tình huống ; những hoàn cảnh ; những trường hợp ; những tình huống mà ; những tình huống như thế này ; những tình huống ; trong tình ; trường hợp ; tình cảnh ; tình huống như thế ; tình huống nào ; tình huống ; tình trạng như vậy ; tình trạng như ; tình trạng ; tính ;
situations
các trường hợp ; các trạng thái ; các tình huống ; cảnh ; hoàn cảnh ; huống ; hợp ; mấy chuyện ; nghịch cảnh ; nhiều tình huống ; những hoàn cảnh ; những trường hợp ; những tình huống mà ; những tình huống ; trường hợp ; tình cảnh ; tình huống như thế ; tình huống nào ; tình huống ; tình trạng như vậy ; tình trạng như ; tình trạng ;

May related with:
English Vietnamese
situate
* ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- đặt ở vị trí, đặt chỗ cho
- đặt vào hoàn cảnh
situated
* tính từ
- ở
=situated on the top of the hill+ ở trên đỉnh đồi
- ở vào một tình thế, ở vào một hoàn cảnh
=awkwardly situated+ ở vào một tình thế khó xử
situation
* danh từ
- vị trí, địa thế
=unrivalled for situation+ địa thế đẹp không đâu bằng
- tình thế, tình cảnh, hoàn cảnh, trạng thái
=an embarrassing situation+ tình thế lúng túng
- chỗ làm, việc làm
=to find a situation+ tìm được việc làm
- điểm nút (của kịch)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: