English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sisters

Probably related with:
English Vietnamese
sisters
anh em ; bà chị ; bà sơ ; cho chị em ; chị con ; chị cả ; chị em gái ; chị em người ; chị em ta ; chị em ; chị em ở ; chị em ở đó ; chị gái ; chị ; các chị em ; các chị ; các cô em ; các cô này ; các cô ; các em gái ; các sơ ; cô ; của cô ; em gái của họ ; em gái ; em ; gái cô ; hai chị em ; hai chị ; hai cô em gái ; là chị em ; là nữ ; mấy bà chị ; người chị em ; người chị ; người em ; những chị em ; những người chị ; ruột ; săn ; sơ ; thì chị em ; đứa em gái ;
sisters
anh em ; bà chị ; bà sơ ; cho chị em ; chị con ; chị cả ; chị em gái ; chị em người ; chị em ta ; chị em ; chị em ở ; chị em ở đó ; chị gái ; chị ; các chị em ; các chị ; các cô em ; các cô này ; các cô ; các em gái ; các sơ ; cô ; của cô ; em gái của họ ; em gái ; em ; gái cô ; hai chị em ; hai chị ; hai cô em gái ; là nữ ; mấy bà chị ; người chị em ; người chị ; người em ; những chị em ; những người chị ; nư ; ruột ; săn ; sơ ; thì chị em ; đứa em gái ;

May related with:
English Vietnamese
foster-sister
* danh từ
- chịu nuôi, em nuôi
half-sister
* danh từ
- chị (em) cùng cha khác mẹ, chị (em) cùng mẹ khác cha
sister-in-law
* danh từ, số nhiều sisters-in-law
- chị dâu, cô em dâu; chị vợ, cô em vợ
sob-sister
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà báo nữ chuyên viết những chuyện thương cảm
soul sister
* danh từ(giống đực) soul-brother
- người phụ nữ da đen
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: