English to Vietnamese
Search Query: singled
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
singled
|
chọn truy tặng ; chọn truy ; chọn ; nghe ; nghe ̀ ; đã chọn ;
|
|
singled
|
chọn ; đã chọn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
single
|
* tính từ
- đơn, đơn độc, một mình, chỉ một =single flower+ hoa đơn; hoa đơn độc =single game+ (thể dục,thể thao) trận đánh đơn =single bed+ giường một =a multitude inspired with a single purpose+ muôn người cùng chung mục đích - đơn độc, cô đơn, không vợ, không chồng, ở vậy =single life+ cuộc sống đơn độc =single state+ sự ở vậy, tình trạng ở vậy =single man+ người chưa có vợ * phủ định - một, dù là một =I did not see a single person+ tôi không trông thấy một người nào cả - chân thật, thành thật; kiên định =a single heart+ một tấm lòng thành thật =with a single eyes+ chỉ nhằm một mục đích, quyết tâm, toàn tâm toàn ý * danh từ - người không vợ, người không chồng, người độc thân; vật đơn - (thể dục,thể thao) trận đánh đơn =men's singles+ đánh đơn nam - vé chỉ đi một lần - (số nhiều) chọn ra, lựa ra |
|
singleness
|
* danh từ
- tính duy nhất - tình trạng đơn độc, tình trạng cô đơn, tình trạng độc thân !with singleness of purpose - chỉ nhằm một mục đích |
|
singles
|
* danh từ
- trò chơi (quần vợt...) mỗi bên chỉ một người |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
