English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: simulated

Probably related with:
English Vietnamese
simulated
giả ; mô phỏng ; nghiệm ; sao chép ;
simulated
giả ; mô phỏng ; nghiệm ; sao chép ;

May be synonymous with:
English English
simulated; fake; false; faux; imitation
not genuine or real; being an imitation of the genuine article

May related with:
English Vietnamese
simulant
* tính từ
- (sinh vật học) giống, có dạng như
=stamens simulant of petals+ nhị có dạng cánh hoa
simulate
* ngoại động từ
- giả vờ, giả cách
=to simulate indignation+ giả vờ căm phẫn
- đóng vai
=actor simulates king+ diễn viên đóng vai vua
- đội lốt; bắt chước; dựa theo
simulation
* danh từ
- sự giả vờ, sự giả cách
- sự đóng vai, sự thủ vai
- sự bắt chước; sự dựa theo
simulative
* tính từ
- giả vờ, giả cách, vờ vịt
simulator
* danh từ
- người giả vờ, người giả cách, người vờ vịt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: